"that'll teach" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói ai đó sẽ rút ra bài học sau một trải nghiệm xấu do lỗi của bản thân gây ra. Thường dùng trong hoàn cảnh hài hước hay trêu đùa.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dùng cho trường hợp nghiêm trọng hoặc để an ủi. Mang tính trêu đùa, thân mật giữa bạn bè.
Examples
Forgot your umbrella and now you're soaked? That'll teach.
Quên mang ô rồi giờ bị ướt hết? **Đó là bài học**.
He touched the hot pan. That'll teach!
Anh ấy sờ vào chảo nóng. **Đó là bài học**!
You lost your phone again? That'll teach you to be more careful.
Lại làm mất điện thoại hả? **Đó là bài học** để cẩn thận hơn.
Locked yourself out again? That'll teach you to remember your keys next time.
Lại khóa mình ngoài cửa sao? **Đó là bài học** nhớ mang chìa khoá lần sau nhé.
You didn't study and failed the test. That'll teach!
Bạn không học bài và trượt kỳ thi. **Đó là bài học**!
Left your lunch at home again? That'll teach you not to rush in the morning.
Lại để quên cơm trưa ở nhà hả? **Đó là bài học** đừng hấp tấp buổi sáng nữa nhé.