Herhangi bir kelime yazın!

"thanking" in Vietnamese

cảm ơnbày tỏ lòng biết ơn

Definition

Bày tỏ lòng biết ơn đối với ai đó vì điều họ đã làm cho bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thanking' thường dùng ở dạng tiếp diễn hoặc danh động từ như 'I am thanking', 'for thanking'. Không dùng như động từ đơn thuần. Phổ biến trong thư từ, văn bản trang trọng: 'Thanking you in advance'.

Examples

I am thanking my friend for the gift.

Tôi đang **cảm ơn** bạn của mình vì món quà.

Thanking everyone who helped is important.

**Cảm ơn** tất cả những người đã giúp là điều quan trọng.

She is thanking her teacher after class.

Cô ấy đang **cảm ơn** giáo viên sau buổi học.

Thanking you in advance for your help.

**Cảm ơn** trước vì sự giúp đỡ của bạn.

Instead of thanking me, he just smiled.

Thay vì **cảm ơn** tôi, anh ấy chỉ mỉm cười.

I’m always thanking people for little things.

Tôi luôn **cảm ơn** mọi người vì những điều nhỏ nhặt.