Herhangi bir kelime yazın!

"thallium" in Vietnamese

thallium

Definition

Thallium là một kim loại mềm, độc hại, màu xám xanh, ký hiệu hóa học là Tl. Thường dùng trong điện tử, y tế và đôi khi để chế tạo chất độc.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Thallium’ chỉ xuất hiện trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật. Danh từ không đếm được; thường liên quan đến độc tính, an toàn hóa chất hoặc điện tử.

Examples

Thallium is very toxic to humans.

**Thallium** rất độc đối với con người.

Doctors sometimes use thallium in special heart tests.

Bác sĩ đôi khi sử dụng **thallium** trong các xét nghiệm tim đặc biệt.

Thallium is a chemical element with the symbol Tl.

**Thallium** là một nguyên tố hóa học ký hiệu Tl.

Old thermometers sometimes contained thallium.

Nhiệt kế cũ đôi khi có chứa **thallium**.

Even small amounts of thallium can be dangerous if swallowed.

Ngay cả lượng nhỏ **thallium** cũng có thể gây nguy hiểm nếu nuốt phải.

The electronics industry uses thallium for making certain types of semiconductors.

Ngành điện tử sử dụng **thallium** để sản xuất một số loại bán dẫn nhất định.