Herhangi bir kelime yazın!

"thacker" in Vietnamese

Thacker (họ)

Definition

‘Thacker’ thường là một họ của một số người. Trong quá khứ, từ này từng chỉ người làm nghề mộc hoặc thợ lợp mái, nhưng hiện nay chỉ còn dùng như tên gọi.

Usage Notes (Vietnamese)

Hiện nay chỉ dùng làm họ; nghĩa nghề nghiệp đã không còn dùng. Không nên nhầm với ‘thatcher’. Khi dùng làm tên phải viết hoa chữ cái đầu.

Examples

Mr. Thacker is my new math teacher.

Thầy **Thacker** là giáo viên toán mới của tôi.

There is a famous writer named Thacker.

Có một nhà văn nổi tiếng tên là **Thacker**.

My neighbor’s last name is Thacker.

Họ của hàng xóm tôi là **Thacker**.

I met a Thacker at the conference — turns out we’re distant cousins!

Tôi đã gặp một người họ **Thacker** tại hội nghị — hóa ra chúng tôi là họ hàng xa!

People sometimes spell Thacker wrong and add an extra ‘t’.

Mọi người đôi khi viết sai chữ **Thacker** và thêm một chữ ‘t’.

The word Thacker used to mean a kind of carpenter, but now it’s just a name.

Từ **Thacker** từng có nghĩa là một loại thợ mộc, nhưng bây giờ chỉ là họ.