Herhangi bir kelime yazın!

"tg" in Vietnamese

TG (chuyển giới)TG (Telegram)

Definition

'TG' là từ viết tắt chỉ người chuyển giới (giới tính khác với giới tính khi sinh ra) hoặc ứng dụng nhắn tin Telegram tuỳ vào ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

‘TG’ hay dùng trong môi trường trực tuyến, đặc biệt là cộng đồng LGBTQ+ (với nghĩa ‘chuyển giới’) hoặc chỉ nhóm trên Telegram (‘TG group’). Tránh dùng khi trang trọng và không nên gọi ai đó là ‘TG’ trừ khi họ tự xác nhận.

Examples

I joined a TG group to learn English.

Tôi đã tham gia nhóm **TG** để học tiếng Anh.

My friend is a proud TG person.

Bạn tôi là một người **TG** tự hào.

Are you on TG?

Bạn có trên **TG** không?

The TG community celebrates Pride Month together.

Cộng đồng **TG** cùng nhau kỷ niệm Tháng Tự hào.

If you’re looking for study partners, check the TG chat.

Nếu bạn đang tìm bạn học, hãy kiểm tra phần chat **TG**.

People sometimes confuse TG with other online abbreviations.

Mọi người đôi khi nhầm lẫn **TG** với các từ viết tắt khác trên mạng.