"textiles" in Vietnamese
Definition
Dệt may là các vật liệu làm từ sợi được dệt, đan hoặc ép lại, thường dùng để may quần áo, thảm hoặc sản phẩm từ vải khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Dệt may' thường dùng trong lĩnh vực công nghiệp, học thuật để chỉ các loại vật liệu vải nói chung. Khác với 'quần áo' là sản phẩm cuối cùng. Ví dụ: 'textile industry', 'textile designer'.
Examples
Factories produce many different textiles every year.
Các nhà máy sản xuất rất nhiều loại **dệt may** khác nhau mỗi năm.
India is famous for its colorful textiles.
Ấn Độ nổi tiếng với các loại **dệt may** nhiều màu sắc.
She studies textiles and fashion design at university.
Cô ấy học **dệt may** và thiết kế thời trang ở trường đại học.
Modern textiles can be made from both natural and synthetic fibers.
**Dệt may** hiện đại có thể được làm từ sợi tự nhiên lẫn sợi tổng hợp.
The city grew quickly because of its booming textiles industry.
Thành phố phát triển nhanh chóng nhờ ngành **dệt may** đang phát triển mạnh.
If you touch these ancient textiles, you can feel how finely they were made.
Nếu bạn chạm vào những **dệt may** cổ này, bạn sẽ cảm nhận được sự tinh xảo của chúng.