Herhangi bir kelime yazın!

"testifies" in Vietnamese

làm chứngchứng minh

Definition

Phát biểu hoặc đưa ra lời khai trước tòa, hoặc xác nhận điều gì như một bằng chứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý/chính thức; không dùng cho giao tiếp thường ngày. Ví dụ: 'testifies in court' nghĩa là làm chứng tại tòa.

Examples

He testifies in court about what happened.

Anh ấy **làm chứng** tại tòa về những gì đã xảy ra.

The witness testifies under oath.

Nhân chứng **làm chứng** dưới tuyên thệ.

She testifies that she saw the accident.

Cô ấy **làm chứng** rằng đã nhìn thấy tai nạn.

Mark testifies every time he is called as a witness.

Mark **làm chứng** mỗi khi anh ấy được gọi làm nhân chứng.

This ancient document testifies to the city's long history.

Tài liệu cổ xưa này **chứng minh** lịch sử lâu dài của thành phố.

Her calm voice testifies to her confidence.

Giọng điềm tĩnh của cô ấy **chứng minh** sự tự tin của cô.