Herhangi bir kelime yazın!

"testified" in Vietnamese

làm chứngkhai

Definition

Nói điều mình biết hoặc tin là đúng một cách chính thức trước tòa, thường là với tư cách nhân chứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính pháp lý, trang trọng; chỉ dùng trong các tình huống như làm chứng trước tòa. Các cụm như 'testified in court', 'testified under oath' đều mang nghĩa này; không dùng trong nói chuyện thường ngày.

Examples

She testified in court about the accident.

Cô ấy đã **làm chứng** trước tòa về vụ tai nạn.

The witness testified under oath.

Nhân chứng đã **làm chứng dưới tuyên thệ**.

He testified that he saw nothing unusual.

Anh ấy **làm chứng** rằng anh không thấy gì bất thường.

Several people testified to her honesty.

Nhiều người đã **làm chứng** về sự trung thực của cô ấy.

She testified against her former boss in court.

Cô ấy đã **làm chứng** chống lại sếp cũ tại tòa án.

He testified that he was at home the entire night.

Anh ấy **khai** rằng mình ở nhà suốt đêm.