Herhangi bir kelime yazın!

"testa" in Vietnamese

vỏ hạttesta

Definition

Vỏ hạt (testa) là lớp màng bảo vệ bên ngoài của hạt cây, giúp bảo vệ hạt khỏi tác động xấu từ môi trường. Đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'testa' chủ yếu xuất hiện trong tài liệu khoa học hoặc ngành thực vật, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Khác với 'vỏ trấu' hoặc 'vỏ cứng', 'testa' chỉ lớp áo cụ thể bao quanh hạt.

Examples

The testa protects the seed from harmful conditions.

**Vỏ hạt** bảo vệ hạt khỏi điều kiện bất lợi.

The testa is often hard and dry.

**Vỏ hạt** thường cứng và khô.

You can see the brown testa on a peanut seed.

Bạn có thể nhìn thấy **vỏ hạt** màu nâu trên hạt đậu phộng.

Removing the testa can help seeds germinate faster.

Loại bỏ **vỏ hạt** có thể giúp hạt nảy mầm nhanh hơn.

If the testa is damaged, the seed might not grow.

Nếu **vỏ hạt** bị hỏng, hạt có thể không mọc được.

Scientists study the testa to understand how plants survive in harsh climates.

Các nhà khoa học nghiên cứu **vỏ hạt** để hiểu cách thực vật sống sót trong khí hậu khắc nghiệt.