Herhangi bir kelime yazın!

"test in" in Vietnamese

thi vào

Definition

Vào chương trình hoặc lớp bằng cách vượt qua một bài kiểm tra bắt buộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường học thuật hoặc lớp ngôn ngữ. Khác với 'test out of' (bỏ qua trình độ).

Examples

You need to test in to join the advanced class.

Bạn cần **thi vào** lớp nâng cao.

Students can test in to the honors program.

Học sinh có thể **thi vào** chương trình xuất sắc.

He hopes to test in to Spanish level 3 next year.

Anh ấy hy vọng sẽ **thi vào** trình độ tiếng Tây Ban Nha 3 năm sau.

If you score high enough, you can actually test in to the senior class.

Nếu bạn đạt điểm cao, bạn thậm chí có thể **thi vào** lớp cuối cấp.

Did you know Emma managed to test in to calculus without taking the prerequisites?

Bạn biết không, Emma đã **thi vào** môn vi phân mà không cần học môn nền tảng đấy!

A lot of people try to test in to higher language levels to save time and money.

Nhiều người cố **thi vào** trình độ ngôn ngữ cao hơn để tiết kiệm thời gian và tiền bạc.