"terrorizing" in Vietnamese
Definition
Làm cho ai đó cảm thấy cực kỳ sợ hãi, thường bằng đe dọa hoặc hành động bạo lực.
Usage Notes (Vietnamese)
'terrorizing' thường dùng để miêu tả hành động hăm dọa, gây sợ hãi nghiêm trọng, khác với 'làm phiền' hay 'quấy rối' vốn nhẹ nhàng hơn.
Examples
The big dog was terrorizing the neighborhood children.
Con chó to đang **khủng bố** bọn trẻ trong khu phố.
The gang is terrorizing local businesses.
Băng nhóm này đang **khủng bố** các doanh nghiệp địa phương.
The army was terrorizing the villagers at night.
Quân đội đã **khủng bố** dân làng vào ban đêm.
Why do you keep terrorizing your little brother?
Tại sao bạn cứ **làm cho** em trai mình **hoảng sợ** thế?
Reports say the hackers are terrorizing people online with threats.
Có tin nói rằng các hacker đang **khủng bố** mọi người trên mạng bằng lời đe dọa.
The idea of clowns terrorizing a town sounds like a bad movie plot.
Ý tưởng về những chú hề **khủng bố** cả thị trấn nghe như kịch bản của một bộ phim dở tệ.