Herhangi bir kelime yazın!

"terrorist" in Vietnamese

kẻ khủng bố

Definition

Người sử dụng bạo lực để gieo rắc nỗi sợ hãi và đạt mục đích chính trị, tôn giáo hoặc tư tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ rất nghiêm trọng, thường dùng trong tin tức, chính trị, luật pháp hoặc an ninh. Không nên dùng tùy tiện để xúc phạm người khác. Một số cụm từ thường gặp: 'terrorist attack', 'terrorist group', 'suspected terrorist'.

Examples

The police arrested a terrorist at the airport.

Cảnh sát đã bắt một **kẻ khủng bố** tại sân bay.

The news said the terrorist acted alone.

Bản tin nói rằng **kẻ khủng bố** hành động một mình.

People were afraid after the terrorist attack.

Mọi người đã sợ hãi sau vụ tấn công của **kẻ khủng bố**.

The government says the suspect had ties to a terrorist group.

Chính phủ nói rằng nghi phạm có liên quan đến một nhóm **khủng bố**.

They were accused of helping a terrorist cross the border.

Họ bị cáo buộc giúp một **kẻ khủng bố** vượt qua biên giới.

Calling someone a terrorist without evidence is extremely serious.

Gọi ai đó là **kẻ khủng bố** mà không có bằng chứng là chuyện cực kỳ nghiêm trọng.