Herhangi bir kelime yazın!

"territoriality" in Vietnamese

tính lãnh thổ

Definition

Tính lãnh thổ là xu hướng hoặc hành vi cá nhân hay nhóm muốn kiểm soát và bảo vệ một khu vực nhất định như của riêng mình. Điều này phổ biến ở động vật và cũng có ở con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học hoặc trang trọng ('tính lãnh thổ của động vật', 'tính lãnh thổ của con người'). Không dùng trong giao tiếp thông thường.

Examples

Many animals show territoriality by marking their space.

Nhiều loài động vật thể hiện **tính lãnh thổ** bằng cách đánh dấu khu vực của mình.

Territoriality helps birds protect their nests from others.

**Tính lãnh thổ** giúp chim bảo vệ tổ khỏi các loài khác.

The lion's territoriality keeps rivals away from his pride.

**Tính lãnh thổ** của sư tử khiến các đối thủ tránh xa đàn của nó.

Some people show strong territoriality at work by guarding their desks.

Một số người thể hiện **tính lãnh thổ** mạnh ở nơi làm việc bằng cách bảo vệ bàn làm việc của mình.

Children often display territoriality by refusing to share toys.

Trẻ em thường thể hiện **tính lãnh thổ** khi không muốn chia sẻ đồ chơi.

Debates about territoriality arise when nations argue over borders.

Khi các quốc gia tranh cãi về biên giới thì các cuộc tranh luận về **tính lãnh thổ** lại phát sinh.