Herhangi bir kelime yazın!

"terrestrial" in Vietnamese

trên cạnthuộc về đất

Definition

Liên quan đến đất hoặc sống trên cạn, không phải dưới nước hay trên không. Thường dùng để mô tả động vật, thực vật sống trên mặt đất.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính khoa học, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp trong các thuật ngữ như 'động vật trên cạn', 'hành tinh đất', hoặc sinh thái học. Không nhầm lẫn với 'extraterrestrial' (ngoài Trái Đất).

Examples

A lion is a terrestrial animal.

Sư tử là động vật **trên cạn**.

Plants that grow in deserts are terrestrial plants.

Những cây mọc ở sa mạc là các cây **trên cạn**.

Earth is a terrestrial planet.

Trái Đất là một hành tinh **thuộc về đất**.

Unlike fish, most mammals are terrestrial and live on land.

Không giống như cá, hầu hết động vật có vú là **trên cạn** và sống trên đất liền.

Some scientists are searching for terrestrial life on other planets.

Một số nhà khoa học đang tìm kiếm sự sống **trên cạn** trên các hành tinh khác.

You won’t find terrestrial channels on cable; those are broadcast over the air.

Bạn sẽ không tìm thấy các kênh **truyền hình mặt đất** trên cáp; chúng được phát sóng qua anten.