Herhangi bir kelime yazın!

"terracotta" in Vietnamese

đất nungmàu đất nung

Definition

Đất nung là loại đất sét màu nâu đỏ được nặn và nung để làm đồ gốm, ngói hoặc tượng; từ này cũng chỉ màu đất nung.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đất nung' dùng trong nghệ thuật, xây dựng (chậu đất nung, tượng đất nung) và chỉ màu sắc ấm áp, thiên nhiên. Từ này không biến đổi dạng.

Examples

The artist made a terracotta pot.

Người nghệ sĩ đã làm một chiếc bình bằng **đất nung**.

Many roofs use terracotta tiles.

Nhiều mái nhà sử dụng ngói **đất nung**.

I like the warm terracotta color.

Tôi thích màu **đất nung** ấm áp đó.

She decorated her garden with terracotta statues from Italy.

Cô ấy trang trí khu vườn bằng các bức tượng **đất nung** đến từ Ý.

The ancient warriors were buried with hundreds of terracotta figures.

Những chiến binh cổ đại được chôn cùng hàng trăm tượng **đất nung**.

That terracotta vase gives the room a cozy, earthy vibe.

Chiếc bình **đất nung** đó khiến căn phòng trở nên ấm áp và gần gũi với thiên nhiên.