Herhangi bir kelime yazın!

"terminates" in Indonesian

kết thúcchấm dứtdừng lại

Definition

Đưa một việc gì đó đến kết thúc hoặc dừng lại. Thường dùng trong các trường hợp trang trọng, ví dụ hợp đồng hoặc dịch vụ.

Usage Notes (Indonesian)

Trang trọng hơn ‘kết thúc’ thông thường; thường xuất hiện trong hợp đồng, dịch vụ, hoặc trường hợp nghỉ việc (‘bị chấm dứt’).

Examples

The contract terminates at the end of the year.

Hợp đồng **kết thúc** vào cuối năm.

This bus route terminates downtown.

Tuyến xe buýt này **kết thúc** tại trung tâm thành phố.

The program terminates if you press this button.

Nhấn nút này, chương trình sẽ **kết thúc**.

If the agreement terminates, both parties need to sign new documents.

Nếu thỏa thuận **kết thúc**, hai bên cần ký các tài liệu mới.

The software automatically terminates after the trial period.

Phần mềm sẽ tự động **kết thúc** sau thời gian dùng thử.

Her employment terminates next month, so she's looking for a new job.

Công việc của cô ấy sẽ **kết thúc** vào tháng tới nên cô đang tìm việc mới.