"terminals" in Vietnamese
Definition
‘Bến’ chỉ nơi để hành khách lên xuống (như bến xe, nhà ga sân bay), còn ‘cực’ là điểm kết nối dây điện trên thiết bị điện.
Usage Notes (Vietnamese)
Là danh từ số nhiều, dùng cho nơi lớn tập trung (bến xe, nhà ga máy bay) hoặc chỉ cực trên thiết bị điện. Không nhầm với ‘terminal’ chỉ bệnh hiểm nghèo.
Examples
The city has two bus terminals.
Thành phố có hai **bến** xe buýt.
Airport terminals are always busy.
Các **bến** sân bay luôn đông đúc.
The battery has two terminals for wires.
Pin có hai **cực** để nối dây điện.
Let’s meet at the main terminals entrance around 6.
Gặp nhau ở cửa chính các **bến** lúc 6 giờ nhé.
All the bus terminals are within walking distance from downtown.
Tất cả các **bến** xe buýt đều cách trung tâm thành phố một quãng đi bộ.
To fix the fan, I had to clean the dust off both terminals.
Để sửa quạt, tôi đã phải lau sạch bụi ở cả hai **cực**.