"termed" in Vietnamese
Definition
Khi một điều gì đó được đặt tên hoặc gán một nhãn một cách chính thức hoặc trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến trong văn bản học thuật, kỹ thuật hoặc trang trọng. Thường đi kèm với tên được đặt.
Examples
This condition is termed diabetes.
Tình trạng này **được gọi là** tiểu đường.
The city was termed the "Pearl of the East."
Thành phố này đã **được gọi là** 'Hòn ngọc phương Đông.'
The process is termed photosynthesis.
Quá trình này **được gọi là** quang hợp.
He quickly became what people termed a local legend.
Anh ấy nhanh chóng trở thành người mà mọi người **gọi là** huyền thoại địa phương.
What you just described is often termed 'analysis paralysis.'
Những gì bạn vừa mô tả thường **được gọi là** 'phân tích tê liệt'.
The practice was termed outdated by many experts.
Nhiều chuyên gia **gọi** thói quen này là lỗi thời.