"tequilas" in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của 'tequila', tức những chén hoặc chai rượu tequila, một loại rượu mạnh của Mexico làm từ cây thùa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bối cảnh tiệc tùng, khi gọi nhiều ly/ chai: 'hai ly tequila'. Không dùng cho cây hay ý nghĩa không liên quan đến đồ uống có cồn.
Examples
We ordered three tequilas at the bar.
Chúng tôi đã gọi ba ly **rượu tequila** ở quầy bar.
Two tequilas and a soda, please.
Hai ly **rượu tequila** và một soda, làm ơn.
The waiter brought our tequilas quickly.
Người phục vụ mang **rượu tequila** của chúng tôi đến rất nhanh.
Last night, we had a round of tequilas to celebrate.
Tối qua, chúng tôi uống một vòng **rượu tequila** để mừng.
Who wants another round of tequilas?
Ai muốn một vòng **rượu tequila** nữa nào?
All the tequilas disappeared before midnight.
Tất cả **rượu tequila** đã hết trước nửa đêm.