Herhangi bir kelime yazın!

"tepee" in Indonesian

tepeelều tepee

Definition

Tepee là chiếc lều hình chóp được làm từ da động vật hoặc vải vóc, vốn là nhà truyền thống của một số dân tộc bản địa Bắc Mỹ.

Usage Notes (Indonesian)

'Tepee' còn gọi là 'tipi', dùng để chỉ lều truyền thống của người bản địa Bắc Mỹ, không dùng cho lều thông thường. Thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa.

Examples

The family slept inside a tepee during their camping trip.

Cả gia đình đã ngủ trong **tepee** khi đi cắm trại.

A tepee is shaped like a cone.

**Tepee** có hình chóp.

Native Americans built tepees from animal skins and wooden poles.

Người bản địa Bắc Mỹ xây **tepee** từ da động vật và cọc gỗ.

Have you ever spent a night in a tepee? It's a unique experience.

Bạn đã từng qua đêm trong **tepee** chưa? Đó là một trải nghiệm độc đáo.

Kids love learning how to build a small model tepee at school.

Trẻ em thích học cách dựng mô hình **tepee** nhỏ ở trường.

The wind was so strong that our tepee nearly blew away last night.

Gió mạnh đến nỗi **tepee** của chúng tôi suýt bị thổi bay đêm qua.