Herhangi bir kelime yazın!

"tenured" in Vietnamese

biên chếđược bổ nhiệm chính thức

Definition

Được dùng cho giáo viên/giảng viên có vị trí làm việc lâu dài, không dễ bị sa thải.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho môi trường học thuật như 'tenured professor' (giáo sư có biên chế). Không dùng cho các ngành nghề thông thường.

Examples

She became a tenured professor last year.

Cô ấy đã trở thành giáo sư **biên chế** vào năm ngoái.

Only tenured teachers can vote on this decision.

Chỉ những giáo viên **biên chế** mới được quyền bỏ phiếu về quyết định này.

After many years, he finally became tenured.

Sau nhiều năm, cuối cùng anh ấy cũng trở thành **biên chế**.

Getting tenured is a huge relief for university professors.

Được **biên chế** là sự nhẹ nhõm lớn đối với các giảng viên đại học.

Most of the science department is tenured now.

Hiện nay, hầu hết bộ môn khoa học đều đã **biên chế**.

I wish I were a tenured faculty member—it would mean job security.

Ước gì mình là giảng viên **biên chế**—như vậy sẽ rất yên tâm về công việc.