Herhangi bir kelime yazın!

"tented" in Vietnamese

có mái lềukiểu lều

Definition

Được che bởi mái lều hoặc có hình dáng, đặc điểm giống lều.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về khu vực che phủ bằng lều trong sự kiện, công trình hoặc quán ăn có mái kiểu lều. Có thể mang nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.

Examples

The wedding was held in a tented garden.

Đám cưới được tổ chức trong khu vườn **có mái lều**.

We set up a tented area for the kids to play.

Chúng tôi dựng một khu vực **có mái lều** cho bọn trẻ chơi.

The festival had many tented stalls selling food.

Lễ hội có nhiều gian hàng **có mái lều** bán đồ ăn.

We relaxed in the shade of a huge tented canopy during the afternoon heat.

Chúng tôi thư giãn dưới mái che **có mái lều** lớn trong cái nóng buổi chiều.

They booked a luxury tented camp for their safari adventure.

Họ đã đặt trước một khu trại safari **có mái lều** sang trọng.

The restaurant’s tented rooftop gives a cozy atmosphere, even in winter.

Sân thượng **có mái lều** của nhà hàng tạo cảm giác ấm cúng ngay cả vào mùa đông.