Herhangi bir kelime yazın!

"tentatively" in Vietnamese

một cách dè dặttạm thờithử nghiệm

Definition

Diễn tả việc làm gì đó khi chưa chắc chắn, còn lưỡng lự, hoặc đang thử nghiệm; cũng dùng cho những hành động tạm thời hoặc chưa quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường bổ nghĩa cho động từ để diễn đạt sự do dự, cẩn trọng hoặc hành động chưa dứt khoát. Không dùng khi thể hiện sự tự tin hoặc chắc chắn. Dùng khi lên kế hoạch nhưng chưa quyết định cuối cùng.

Examples

She smiled tentatively at the new student.

Cô ấy mỉm cười với học sinh mới **một cách dè dặt**.

The meeting is tentatively scheduled for Monday.

Cuộc họp **tạm thời** được lên lịch vào thứ Hai.

He reached out tentatively to touch the dog.

Anh ấy đưa tay ra chạm vào con chó **một cách dè dặt**.

Let’s tentatively plan for dinner on Friday, but we can change if needed.

Hãy **tạm thời** dự định ăn tối vào thứ Sáu, nếu cần có thể thay đổi.

He tentatively suggested going hiking, not sure if others would agree.

Anh ấy **dè dặt** đề nghị đi leo núi, không chắc mọi người có đồng ý không.

She tentatively tried sushi for the first time, unsure if she would like it.

Cô ấy **thử nghiệm** ăn sushi lần đầu, không chắc mình có thích hay không.