"tensile" in Vietnamese
Definition
Chỉ khả năng của một vật liệu chịu được lực kéo căng trước khi bị đứt, thường dùng cho kim loại, dây thừng, hoặc dây thép.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong kỹ thuật, vật liệu, chưa phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Hay gặp trong cụm 'tensile strength' nghĩa là 'độ bền kéo'.
Examples
Steel has a high tensile strength.
Thép có độ bền **kéo căng** cao.
The rope's tensile limit is 500 kilograms.
Giới hạn **kéo căng** của sợi dây là 500 kg.
Engineers measured the tensile properties of the new material.
Các kỹ sư đã đo các đặc tính **chịu kéo** của vật liệu mới.
After testing, they found the cable's tensile abilities were much better than expected.
Sau khi thử nghiệm, họ thấy khả năng **chịu kéo** của cáp tốt hơn mong đợi nhiều.
If a material's tensile strength is low, it can snap quickly under stress.
Nếu độ bền **kéo căng** của vật liệu thấp, nó có thể đứt nhanh khi bị căng.
Scientists are always looking to improve the tensile performance of construction materials.
Các nhà khoa học luôn tìm cách cải thiện hiệu suất **chịu kéo** của vật liệu xây dựng.