Herhangi bir kelime yazın!

"tensed" in Vietnamese

căng thẳngcăng cứng

Definition

Khi ai đó cảm thấy lo lắng, căng thẳng hoặc không thư giãn được, hoặc khi cơ bắp hay tình huống trở nên căng hoặc cứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với người hoặc cơ bắp; các cụm 'tensed muscles', 'tensed up' phổ biến. Áp dụng cho cả cảm xúc lẫn cơ thể. Trang trọng hơn 'tense' khi chỉ người.

Examples

Her shoulders were tensed during the exam.

Vai của cô ấy đã **căng thẳng** trong suốt kỳ thi.

I felt tensed before my speech.

Tôi cảm thấy **căng thẳng** trước bài phát biểu của mình.

The dog's body tensed when it heard a noise.

Cơ thể con chó **căng cứng** lại khi nó nghe tiếng động.

He tensed up as soon as the interviewer walked in.

Ngay khi người phỏng vấn bước vào, anh ấy đã **căng thẳng** hẳn lên.

The room tensed with silence after the bad news.

Sau tin xấu, căn phòng trở nên **căng thẳng** trong im lặng.

Whenever he hears that song, his jaw automatically gets tensed.

Bất cứ khi nào nghe bài hát đó, hàm của anh ấy tự động **căng cứng** lại.