"tenors" in Vietnamese
Definition
Các tenor là những nam ca sĩ có chất giọng cao nhất trong các giọng nam ở dàn hợp xướng hoặc nhạc kịch. Thuật ngữ này dùng cho số nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong môi trường âm nhạc hoặc chính thức. 'tenors' chỉ nhóm nhiều ca sĩ nam, không phải một người hoặc 'tone' (tông giọng).
Examples
The tenors sang beautifully at the concert.
**Các tenor** đã hát rất hay tại buổi hòa nhạc.
There are four tenors in our choir.
Dàn hợp xướng của chúng tôi có bốn **tenor**.
The tenors practiced their parts after school.
**Các tenor** đã luyện tập phần của họ sau giờ học.
The tenors really bring energy to this song.
**Các tenor** thực sự làm cho bài hát này thêm sôi động.
Did you hear how strong the tenors sounded last night?
Bạn có nghe thấy **các tenor** hát mạnh mẽ thế nào tối qua không?
All the tenors met for a quick warm-up before the show.
Tất cả **các tenor** đã gặp nhau để khởi động nhanh trước buổi diễn.