"tenfold" in Vietnamese
Definition
'Gấp mười lần' có nghĩa là tăng lên hoặc lớn hơn mười lần so với ban đầu. Thường dùng để nói về sự gia tăng hoặc thay đổi rõ rệt về số lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, báo cáo hoặc ngữ cảnh trang trọng. Thường dùng với các từ như 'tăng gấp mười lần', không giống như '10 lần' chỉ số lần lặp lại. Chỉ sự tăng trưởng lớn về kết quả.
Examples
The population grew tenfold in twenty years.
Dân số đã tăng **gấp mười lần** trong vòng hai mươi năm.
Profits increased tenfold last quarter.
Lợi nhuận đã tăng **gấp mười lần** trong quý vừa qua.
This machine can boost production tenfold.
Máy này có thể tăng sản lượng **gấp mười lần**.
If we invest now, our returns could be tenfold by next year.
Nếu đầu tư bây giờ, lợi nhuận của chúng ta có thể **gấp mười lần** vào năm sau.
Her confidence has grown tenfold since she started the new job.
Sự tự tin của cô ấy đã tăng **gấp mười lần** kể từ khi bắt đầu công việc mới.
User traffic on the website spiked tenfold after the promotion.
Lượng truy cập người dùng trên website đã tăng **gấp mười lần** sau đợt khuyến mãi.