"tenets" in Vietnamese
Definition
Ý chỉ những nguyên lý hoặc niềm tin cơ bản được một nhóm, tổ chức hoặc tôn giáo xem là đúng và quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, học thuật hoặc triết học như 'the tenets of...'. Chỉ các nguyên lý cốt lõi, không phải quy tắc nhỏ nhặt. Thường dùng số nhiều.
Examples
The main tenets of their religion are peace and kindness.
Những **nguyên lý** chính của tôn giáo họ là hòa bình và lòng tốt.
We learned about the basic tenets of democracy in class.
Chúng tôi đã học về các **nguyên lý** cơ bản của dân chủ trên lớp.
One of the tenets of science is to test ideas with evidence.
Một trong những **nguyên lý** của khoa học là kiểm chứng ý tưởng bằng bằng chứng.
Many organizations build their rules around certain tenets they believe are right.
Nhiều tổ chức xây dựng quy tắc của mình dựa trên một số **nguyên lý** mà họ cho là đúng.
She challenged the old tenets that had been accepted without question for years.
Cô ấy đã thách thức những **tín điều** cũ vốn được chấp nhận suốt nhiều năm mà không ai nghi ngờ.
You don't have to agree with all the tenets of a philosophy to find it interesting.
Bạn không cần phải đồng ý với tất cả các **nguyên lý** của một triết lý để thấy nó thú vị.