"tenet" in Vietnamese
Definition
Một nguyên lý hoặc nguyên tắc quan trọng đối với một hệ thống, tôn giáo hoặc nhóm nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tenet' chỉ dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật như triết học, tôn giáo, khoa học hoặc pháp luật. Thường đi kèm với 'central tenet', 'fundamental tenet', không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Honesty is a key tenet of their philosophy.
Trung thực là một **nguyên lý** quan trọng trong triết lý của họ.
Respect for others is a central tenet of the group.
Tôn trọng người khác là một **nguyên tắc cơ bản** của nhóm.
Freedom of speech is a tenet of democracy.
Tự do ngôn luận là một **nguyên lý** của nền dân chủ.
One basic tenet of science is to always test your ideas.
Một **nguyên tắc** cơ bản của khoa học là luôn kiểm nghiệm các ý tưởng.
Their company was founded on the tenet that everyone deserves a second chance.
Công ty của họ được thành lập dựa trên **nguyên lý** rằng ai cũng xứng đáng có cơ hội thứ hai.
It’s a core tenet of many cultures to help those in need.
Giúp đỡ người cần là một **nguyên lý** cốt lõi trong nhiều nền văn hóa.