"tendentious" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó mang tính thiên vị là nó thể hiện rõ sự ủng hộ cho một quan điểm riêng và không khách quan hay trung lập.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng, để phê bình bài viết hay bài phát biểu thiếu trung lập. Hay gặp với 'tendentious report', 'tendentious statement'. Hiếm dùng trong hội thoại hàng ngày.
Examples
Some reports are tendentious and not very objective.
Một số báo cáo thì **thiên vị** và không khách quan lắm.
His speech was too tendentious to be taken seriously.
Bài phát biểu của anh ấy quá **thiên vị** nên không ai coi trọng.
The article was clearly tendentious and supported only one side.
Bài báo này rõ ràng **thiên vị** và chỉ ủng hộ một phía.
That documentary seemed pretty tendentious—they barely mentioned the other side of the issue.
Bộ phim tài liệu đó có vẻ khá **thiên vị**—họ hầu như không đề cập đến ý kiến bên kia.
People criticized the interview for being tendentious and not giving everyone a fair chance to speak.
Mọi người đã chỉ trích cuộc phỏng vấn vì nó **thiên vị** và không cho mọi người cơ hội phát biểu công bằng.
It's hard to trust a tendentious review—you want something more balanced.
Khó mà tin vào một bài đánh giá **thiên vị**—bạn muốn một cái nhìn cân bằng hơn.