Herhangi bir kelime yazın!

"tempers" in Vietnamese

tính khícơn nóng giận

Definition

'Tempers' dùng để chỉ tâm trạng hoặc sự dễ nổi nóng của nhiều người. Thường ám chỉ cảm xúc mạnh, nhất là sự tức giận.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho nhiều người, thường gặp trong cụm như 'lose their tempers' (nổi nóng). Không dùng cho cảm xúc tích cực. Dạng số nhiều mang tính chung hoặc tập thể.

Examples

Both children lost their tempers during the argument.

Cả hai đứa trẻ đã mất **tính khí** trong lúc tranh cãi.

Sometimes, tempers run high at family dinners.

Đôi khi, **tính khí** căng thẳng tại bữa ăn gia đình.

Teachers need to keep their tempers in difficult situations.

Giáo viên cần giữ **tính khí** của mình trong những tình huống khó khăn.

After a long day, tempers can flare over small things.

Sau một ngày dài, **tính khí** có thể bùng lên vì những chuyện nhỏ.

You could tell that everyone's tempers were wearing thin during the meeting.

Bạn có thể thấy **tính khí** của mọi người đã cạn dần trong cuộc họp.

Try not to let your tempers get the best of you when things get tough.

Cố gắng đừng để **tính khí** của bạn kiểm soát bạn khi mọi việc trở nên khó khăn.