Herhangi bir kelime yazın!

"tell its own tale" in Vietnamese

tự kể câu chuyện của nótự nó nói lên tất cả

Definition

Khi một điều gì đó tự bản thân nó đã thể hiện rõ sự thật, không cần thêm lời giải thích nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi bằng chứng hoặc tình huống quá rõ ràng. Gần nghĩa với 'the facts speak for themselves'.

Examples

The broken window tells its own tale about what happened last night.

Cửa sổ bị vỡ **tự kể câu chuyện của nó** về chuyện xảy ra đêm qua.

His tired face tells its own tale of a hard day.

Gương mặt mệt mỏi của anh ấy **tự kể câu chuyện của nó** về một ngày vất vả.

The empty fridge tells its own tale.

Chiếc tủ lạnh trống rỗng **tự nó nói lên tất cả**.

You don’t need to explain; the look in your eyes tells its own tale.

Không cần phải giải thích, ánh mắt của bạn **tự nó nói lên tất cả**.

The numbers in this report tell their own tale—we're losing money.

Những con số trong báo cáo này **tự nó nói lên tất cả** — chúng ta đang thua lỗ.

His worn-out shoes tell their own tale about how much he walks every day.

Đôi giày rách của anh ấy **tự nó nói lên tất cả** về việc anh ấy đi bộ nhiều thế nào mỗi ngày.