Herhangi bir kelime yazın!

"tell about" in Vietnamese

kể vềnói về

Definition

Chia sẻ thông tin, mô tả hoặc kể lại điều gì đó cho người khác nghe. Thường dùng khi muốn ai đó nói về một chủ đề hoặc trải nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả hoàn cảnh trang trọng và đời thường. Thường xuất hiện trong câu hỏi: 'kể về…', mong đợi câu trả lời có chi tiết cá nhân hoặc chuyện kể. Đừng nhầm với 'nói về', vốn có thể chung chung hơn.

Examples

Can you tell about your hometown?

Bạn có thể **kể về** quê hương của mình không?

Please tell about your experience at the new job.

Vui lòng **kể về** trải nghiệm của bạn ở công việc mới.

The teacher asked the students to tell about their favorite books.

Giáo viên yêu cầu học sinh **kể về** những cuốn sách yêu thích của mình.

He loves to tell about his adventures abroad.

Anh ấy rất thích **kể về** những chuyến phiêu lưu ở nước ngoài.

If you have a minute, could you tell about what happened at the meeting?

Nếu bạn có chút thời gian, bạn có thể **kể về** những gì đã xảy ra trong cuộc họp không?

Whenever I visit, my grandma likes to tell about family history.

Mỗi khi tôi đến thăm, bà tôi lại thích **kể về** lịch sử gia đình.