Herhangi bir kelime yazın!

"telfer" in Vietnamese

telfer

Definition

Telfer là một thiết bị cơ khí di chuyển theo cáp hoặc đường ray, thường dùng để vận chuyển vật liệu hoặc hàng hóa lơ lửng phía trên trong nhà máy.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong kỹ thuật hoặc môi trường công nghiệp, không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp trong các cụm như 'vận hành telfer', 'sửa chữa telfer'.

Examples

The workers used a telfer to lift the heavy metal beams.

Công nhân đã sử dụng **telfer** để nâng những dầm kim loại nặng.

A telfer moves materials high above the factory floor.

Một **telfer** di chuyển vật liệu ở trên cao phía trên sàn xưởng.

The engineer repaired the broken telfer.

Kỹ sư đã sửa chữa **telfer** bị hỏng.

You have to make sure the telfer is secure before using it.

Bạn phải đảm bảo **telfer** được an toàn trước khi sử dụng.

The factory upgraded to a newer telfer for better efficiency.

Nhà máy đã nâng cấp lên **telfer** mới để hoạt động hiệu quả hơn.

Don't walk under the telfer when it's carrying something.

Đừng đi dưới **telfer** khi nó đang mang vật gì đó.