"telex" in Vietnamese
Definition
Telex là hệ thống và thiết bị viễn thông từng được dùng để gửi tin nhắn đánh máy đi xa, phổ biến trước thời fax và email. Từ này cũng chỉ chính tin nhắn gửi đi bằng hệ thống đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'telex' ngày nay chủ yếu xuất hiện trong tài liệu về lịch sử hoặc kinh doanh. Vừa dùng như danh từ (gửi một bức telex), vừa dùng như động từ (telex ai đó), nhưng không phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
Examples
He sent a telex to his office in London.
Anh ấy đã gửi một **telex** đến văn phòng ở London.
The company used telex to communicate with clients overseas.
Công ty đã dùng **telex** để liên lạc với khách hàng nước ngoài.
We received a telex this morning.
Chúng tôi đã nhận được một **telex** sáng nay.
Back in the 1980s, telex was the fastest way to send urgent messages.
Vào những năm 1980, **telex** là cách nhanh nhất để gửi tin nhắn gấp.
She remembers getting the news via telex long before email existed.
Cô ấy nhớ đã nhận tin tức qua **telex** từ lâu trước khi có email.
Do you still have the old telex machine in storage?
Bạn vẫn còn giữ chiếc máy **telex** cũ trong kho không?