Herhangi bir kelime yazın!

"televising" in Vietnamese

phát sóng truyền hình

Definition

Việc phát một chương trình, sự kiện hoặc buổi biểu diễn trên truyền hình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Televising' thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như sự kiện lớn, thể thao, tin tức. Khi nói thông thường, người ta hay dùng 'chiếu trên TV'.

Examples

The channel is televising the football game tonight.

Kênh đó tối nay sẽ **phát sóng truyền hình** trận bóng đá.

They are televising the awards ceremony live.

Họ đang **phát sóng truyền hình** trực tiếp lễ trao giải.

The government is televising important information.

Chính phủ đang **phát sóng truyền hình** thông tin quan trọng.

Why aren't they televising the concert? A lot of people want to watch.

Sao họ không **phát sóng truyền hình** buổi hòa nhạc? Nhiều người muốn xem mà.

With so many fans around the world, televising the finals just makes sense.

Có nhiều người hâm mộ trên toàn thế giới nên **phát sóng truyền hình** trận chung kết là điều hiển nhiên.

I heard they're televising next week's debate for everyone to see.

Tôi nghe nói tuần sau họ sẽ **phát sóng truyền hình** cuộc tranh luận để mọi người cùng xem.