Herhangi bir kelime yazın!

"teleported" in Vietnamese

dịch chuyển tức thời

Definition

Được chuyển ngay lập tức từ nơi này đến nơi khác bằng phép thuật hoặc công nghệ tiên tiến.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu gặp trong truyện khoa học viễn tưởng, game hoặc phim giả tưởng. Không dùng cho việc di chuyển ngoài đời thực. Thường xuất hiện như 'đã dịch chuyển tức thời', 'bị dịch chuyển tức thời'.

Examples

The wizard teleported us to a safe place.

Phù thủy đã **dịch chuyển tức thời** chúng tôi đến nơi an toàn.

My character teleported across the map in the game.

Nhân vật của tôi **dịch chuyển tức thời** qua bản đồ trong trò chơi.

The scientist teleported the apple to the lab.

Nhà khoa học đã **dịch chuyển tức thời** quả táo về phòng thí nghiệm.

One second I was in my room, then suddenly I had teleported to the other end of the city.

Chỉ trong nháy mắt tôi còn ở phòng mình, rồi đột nhiên tôi đã **dịch chuyển tức thời** đến đầu bên kia của thành phố.

I wish I could have just teleported home instead of taking the long bus ride.

Ước gì tôi chỉ cần **dịch chuyển tức thời** về nhà thay vì phải đi xe buýt lâu như vậy.

The villain teleported out just as the police arrived.

Tên phản diện đã **dịch chuyển tức thời** ngay khi cảnh sát đến.