Herhangi bir kelime yazın!

"telephonic" in Vietnamese

qua điện thoạiliên quan tới điện thoại

Definition

Chỉ những gì liên quan đến điện thoại hoặc giao tiếp qua điện thoại. Hay dùng trong các tình huống chính thức hoặc kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'telephonic' trong các tình huống trang trọng như họp, phỏng vấn hoặc tài liệu kỹ thuật. Bình thường nên dùng 'gọi điện' thay vì từ này.

Examples

We had a telephonic conversation yesterday.

Chúng ta đã có cuộc trò chuyện **qua điện thoại** vào hôm qua.

A telephonic meeting can save travel time.

Cuộc họp **qua điện thoại** có thể tiết kiệm thời gian di chuyển.

He arranged a telephonic interview for the job.

Anh ấy đã sắp xếp một cuộc phỏng vấn **qua điện thoại** cho công việc đó.

Due to travel restrictions, all discussions will be telephonic.

Do hạn chế đi lại, tất cả các cuộc thảo luận sẽ được thực hiện **qua điện thoại**.

The company often uses telephonic surveys to gather feedback.

Công ty thường dùng khảo sát **qua điện thoại** để thu thập ý kiến.

Let's switch to a telephonic call instead of emailing back and forth.

Chúng ta hãy chuyển sang gọi **qua điện thoại** thay vì gửi email qua lại.