Herhangi bir kelime yazın!

"telekinetic" in Vietnamese

thần giao di chuyển vật thể

Definition

Miêu tả người hoặc khả năng có thể di chuyển vật thể chỉ bằng ý nghĩ, không cần chạm vào. Chủ yếu xuất hiện trong truyện khoa học viễn tưởng hoặc giả tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong bối cảnh giả tưởng như truyện tranh, phim siêu anh hùng hoặc khoa học viễn tưởng. Hay đi kèm với các từ như 'power', 'ability', 'force'.

Examples

She has telekinetic powers in the movie.

Trong phim, cô ấy có sức mạnh **thần giao di chuyển vật thể**.

The hero used his telekinetic ability to stop the car.

Người anh hùng đã dùng khả năng **thần giao di chuyển vật thể** của mình để dừng chiếc xe lại.

Some comic book characters are telekinetic.

Một số nhân vật truyện tranh là người có khả năng **thần giao di chuyển vật thể**.

If I were telekinetic, cleaning my room would be so much easier.

Nếu tôi có khả năng **thần giao di chuyển vật thể**, dọn phòng sẽ dễ hơn nhiều.

She moved the book across the table with her telekinetic powers.

Cô ấy di chuyển quyển sách trên bàn nhờ sức mạnh **thần giao di chuyển vật thể** của mình.

Some fans believe the villain is secretly telekinetic.

Một số fan tin rằng tên phản diện thực ra là người có khả năng **thần giao di chuyển vật thể** bí mật.