"telegraphy" in Vietnamese
Definition
Điện báo là hệ thống gửi và nhận tin nhắn viết tay qua khoảng cách xa bằng dây và tín hiệu mã hóa, chủ yếu sử dụng trước khi điện thoại ra đời.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'điện báo' chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật, hiếm khi sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Thường xuất hiện khi nhắc đến lịch sử truyền thông.
Examples
Telegraphy was used to send messages across countries in the 19th century.
**Điện báo** được sử dụng để gửi thông điệp xuyên quốc gia vào thế kỷ 19.
Samuel Morse helped improve telegraphy with his code.
Samuel Morse đã giúp cải tiến **điện báo** với mã của ông.
Before telephones, people relied on telegraphy to communicate quickly.
Trước khi có điện thoại, người ta phụ thuộc vào **điện báo** để liên lạc nhanh chóng.
My great-grandfather worked in telegraphy and sent messages all over the state.
Ông cố của tôi từng làm việc với **điện báo** và gửi thông điệp đi khắp tiểu bang.
Learning about telegraphy gave me a new appreciation for modern communication.
Tìm hiểu về **điện báo** giúp tôi trân trọng hơn các phương tiện liên lạc hiện đại.
Today, telegraphy is mostly studied in history classes, not used in daily life.
Ngày nay, **điện báo** chủ yếu được học trong các lớp lịch sử chứ không còn sử dụng trong đời sống thường ngày.