Herhangi bir kelime yazın!

"telecommunications" in Vietnamese

viễn thông

Definition

Viễn thông là công nghệ và lĩnh vực dùng để truyền tải thông tin như cuộc gọi, dữ liệu hoặc hình ảnh qua khoảng cách xa bằng các phương tiện điện tử.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh hoặc khoa học, ví dụ: 'công ty viễn thông', 'mạng viễn thông'. Dạng số nhiều phổ biến hơn.

Examples

Many countries have modern telecommunications systems.

Nhiều quốc gia có hệ thống **viễn thông** hiện đại.

The telecommunications industry is growing fast.

Ngành **viễn thông** đang phát triển rất nhanh.

Mobile phones use telecommunications to connect people.

Điện thoại di động sử dụng **viễn thông** để kết nối mọi người.

Without strong telecommunications, remote areas can't access the internet.

Nếu không có **viễn thông** mạnh, các khu vực xa xôi không thể truy cập internet.

Advances in telecommunications have made video calls possible around the world.

Nhờ tiến bộ trong **viễn thông**, gọi video trên toàn cầu đã trở nên khả thi.

He works for a major telecommunications provider.

Anh ấy làm việc cho một nhà cung cấp **viễn thông** lớn.