Herhangi bir kelime yazın!

"teetotaler" in Vietnamese

người kiêng rượu hoàn toàn

Definition

Một người không bao giờ uống rượu vì lý do cá nhân, tôn giáo hoặc sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người kiêng rượu hoàn toàn' là cách diễn đạt trang trọng và ít dùng trong giao tiếp hàng ngày; thông thường chỉ cần nói 'tôi không uống rượu'. Chỉ áp dụng khi hoàn toàn không uống rượu.

Examples

My uncle is a teetotaler and never drinks alcohol.

Chú tôi là một **người kiêng rượu hoàn toàn** và không bao giờ uống rượu.

She became a teetotaler after college.

Cô ấy đã trở thành **người kiêng rượu hoàn toàn** sau khi học đại học.

A teetotaler will not have wine at dinner.

Một **người kiêng rượu hoàn toàn** sẽ không uống rượu vang trong bữa tối.

"No thanks, I'm a teetotaler," he said when offered a beer.

"Không, cảm ơn, tôi là **người kiêng rượu hoàn toàn**," anh ấy nói khi được mời bia.

It can be hard being a teetotaler at parties where everyone is drinking.

Làm **người kiêng rượu hoàn toàn** ở những bữa tiệc ai cũng uống thật không dễ dàng.

People often ask why I'm a teetotaler, but it's just a personal choice.

Mọi người thường hỏi tại sao tôi là **người kiêng rượu hoàn toàn**, nhưng đó chỉ là lựa chọn cá nhân thôi.