Herhangi bir kelime yazın!

"teepee" in Vietnamese

lều tipi

Definition

Lều tipi là loại lều hình nón được một số người bản địa ở Bắc Mỹ dùng làm nơi ở di động. Lều này thường làm từ da động vật hoặc vải phủ lên các cọc gỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

'lều tipi' còn được gọi là 'tipi' hay 'tepee' trong tiếng Anh. Dùng đúng nghĩa để chỉ lều của người bản địa vùng thảo nguyên Bắc Mỹ (không nhầm với 'wigwam'). Hiện nay, từ này cũng chỉ lều chơi cho trẻ em; nên sử dụng với sự tôn trọng khi nói về văn hóa bản địa.

Examples

The children built a teepee in the backyard.

Bọn trẻ đã dựng một **lều tipi** ở sân sau.

A teepee is shaped like a cone.

**Lều tipi** có hình nón.

Some Indigenous people lived in teepees on the plains.

Một số người bản địa sống trong **lều tipi** trên thảo nguyên.

Have you ever slept in a teepee at summer camp?

Bạn đã bao giờ ngủ trong **lều tipi** ở trại hè chưa?

We decorated the living room with a mini teepee for the kids to play in.

Chúng tôi trang trí phòng khách bằng một **lều tipi** nhỏ cho bọn trẻ chơi.

The museum's exhibit explains how a teepee was set up and moved.

Triển lãm ở bảo tàng giải thích cách dựng và di chuyển **lều tipi**.