Herhangi bir kelime yazın!

"teensy weensy" in Vietnamese

bé xíutí hon

Definition

Rất nhỏ; tí hon. Cụm từ này thường dùng một cách vui vẻ để nhấn mạnh sự nhỏ xíu một cách dễ thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng với trẻ em hoặc khi muốn diễn tả sự dễ thương. Thường đi với danh từ, như 'a teensy weensy bit'. Gần nghĩa với 'itsy bitsy'. Không dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

There was a teensy weensy kitten in the box.

Có một con mèo con **bé xíu** trong hộp.

Can I have a teensy weensy bit of cake?

Cho tôi một miếng bánh **bé xíu** được không?

The ant carried a teensy weensy crumb.

Con kiến mang một mẩu bánh mì **bé xíu**.

Just give me a teensy weensy moment, I'll be right there.

Cho tôi một **xíu** thôi, tôi ra liền.

She drew a teensy weensy heart in the corner of her notebook.

Cô ấy vẽ một trái tim **bé xíu** ở góc sổ tay.

That shirt is just a teensy weensy too small for me.

Áo sơ mi đó với tôi **chỉ hơi nhỏ xíu** thôi.