Herhangi bir kelime yazın!

"teeniest" in Vietnamese

nhỏ xíu nhấtbé tí tẹo

Definition

Diễn tả vật gì đó cực kỳ nhỏ, nhỏ hơn cả 'tiny' hay 'teeny'.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, hay dùng với 'the teeniest bit' để nhấn mạnh mức độ cực kỳ nhỏ. Hiếm dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

Could you move it just the teeniest bit to the left?

Bạn có thể dịch nó sang trái chỉ một **chút bé tí tẹo** không?

That kitten is the teeniest thing I've ever held.

Con mèo con đó là thứ **nhỏ nhất** mà tôi từng bế.

This is the teeniest button I have ever seen.

Đây là cái nút **nhỏ xíu nhất** mà tôi từng thấy.

Can I have just the teeniest piece of cake?

Tôi xin một miếng bánh **bé tí tẹo** thôi được không?

There was the teeniest crack in the window.

Có một vết nứt **nhỏ xíu nhất** trên cửa sổ.

He looked the teeniest bit nervous during his speech.

Anh ấy trông có vẻ lo lắng một **chút nhỏ xíu nhất** khi phát biểu.