Herhangi bir kelime yazın!

"teem with" in Vietnamese

tràn ngập

Definition

Khi một nơi hoặc thứ gì đó đầy ắp người, động vật hoặc vật thể và chúng thường chuyển động hoặc hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'with' và danh từ số nhiều như 'teem with people'. Dùng nhiều trong văn miêu tả nơi đông đúc hay thiên nhiên. Đừng nhầm với 'team' (nhóm).

Examples

The lake teems with fish.

Hồ **tràn ngập** cá.

The garden teems with flowers in spring.

Vào mùa xuân, khu vườn **tràn ngập** hoa.

The city teems with life at night.

Ban đêm, thành phố **tràn ngập** sức sống.

When the concert ends, the streets teem with excited fans.

Khi buổi hòa nhạc kết thúc, các con phố **tràn ngập** người hâm mộ háo hức.

On market days, the square teems with voices and colors.

Vào ngày họp chợ, quảng trường **tràn ngập** âm thanh và màu sắc.

The forests here teem with wildlife—you never know what you might see.

Rừng ở đây **tràn ngập** động vật hoang dã—bạn không bao giờ biết sẽ thấy gì.