"teds" in Vietnamese
Definition
Hành động trải đều hoặc đảo cỏ, rơm trên đồng để làm khô nhanh và đều hơn; dùng trong nông nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ trang trọng, chủ yếu dùng trong nông nghiệp, thường chỉ áp dụng cho cỏ khô, rơm; không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The farmer teds the hay every morning.
Người nông dân **giở** cỏ khô mỗi sáng.
She teds the grass to help it dry faster.
Cô ấy **giở** cỏ để nó nhanh khô hơn.
A machine teds the field quickly.
Máy **giở** đồng cỏ rất nhanh.
He always teds the hay right after cutting it.
Anh ấy luôn **giở** cỏ khô ngay sau khi cắt xong.
If no one teds today, the hay might get ruined by the rain.
Nếu hôm nay không ai **giở**, cỏ khô có thể bị hỏng vì mưa.
Our new tractor teds much better than the old one.
Máy kéo mới của chúng tôi **giở** tốt hơn hẳn máy cũ.