Herhangi bir kelime yazın!

"teds" in Vietnamese

giở (cỏ/khô)đảo (cỏ/khô)

Definition

Hành động trải đều hoặc đảo cỏ, rơm trên đồng để làm khô nhanh và đều hơn; dùng trong nông nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ trang trọng, chủ yếu dùng trong nông nghiệp, thường chỉ áp dụng cho cỏ khô, rơm; không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The farmer teds the hay every morning.

Người nông dân **giở** cỏ khô mỗi sáng.

She teds the grass to help it dry faster.

Cô ấy **giở** cỏ để nó nhanh khô hơn.

A machine teds the field quickly.

Máy **giở** đồng cỏ rất nhanh.

He always teds the hay right after cutting it.

Anh ấy luôn **giở** cỏ khô ngay sau khi cắt xong.

If no one teds today, the hay might get ruined by the rain.

Nếu hôm nay không ai **giở**, cỏ khô có thể bị hỏng vì mưa.

Our new tractor teds much better than the old one.

Máy kéo mới của chúng tôi **giở** tốt hơn hẳn máy cũ.