"tectonics" in Vietnamese
Definition
Kiến tạo là ngành khoa học nghiên cứu về cách bề mặt Trái Đất chuyển động và thay đổi, đặc biệt là sự dịch chuyển của các mảng lớn. Nó bao gồm các hiện tượng như động đất, hình thành núi và sự di chuyển của lục địa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kiến tạo' thường xuất hiện trong bối cảnh khoa học, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường đi cùng với từ 'kiến tạo mảng'.
Examples
Scientists study tectonics to understand how earthquakes happen.
Các nhà khoa học nghiên cứu về **kiến tạo** để hiểu tại sao động đất xảy ra.
Mountains are created by tectonics over millions of years.
Núi được hình thành do quá trình **kiến tạo** kéo dài hàng triệu năm.
The theory of plate tectonics explains why continents move.
Lý thuyết về **kiến tạo mảng** giải thích vì sao các lục địa di chuyển.
If you're interested in earthquakes, you'll find tectonics fascinating.
Nếu bạn quan tâm đến động đất, bạn sẽ thấy **kiến tạo** cực kỳ hấp dẫn.
Plate tectonics changed how we see the Earth's history.
**Kiến tạo mảng** đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận lịch sử Trái Đất.
Without tectonics, our planet would look completely different.
Nếu không có **kiến tạo**, hành tinh của chúng ta sẽ trông hoàn toàn khác.