"tectonic" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến cấu trúc và chuyển động của vỏ Trái Đất, đặc biệt là các mảng lớn gây ra động đất và hình thành núi. Đôi khi dùng để nói về những thay đổi lớn, căn bản.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học, địa chất như 'tectonic plates', 'tectonic shift'. Đôi khi dùng ẩn dụ cho thay đổi lớn. Hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The Earth's tectonic plates are always moving.
Các mảng **kiến tạo** của Trái Đất luôn chuyển động.
Tectonic activity can cause earthquakes.
Hoạt động **kiến tạo** có thể gây ra động đất.
Mountains form from tectonic movements.
Núi hình thành từ các chuyển động **kiến tạo**.
Scientists are worried about increased tectonic activity in this area.
Các nhà khoa học lo ngại về hoạt động **kiến tạo** gia tăng ở khu vực này.
There was a tectonic shift in global politics last year.
Năm ngoái đã có một sự chuyển đổi **kiến tạo** trong chính trị toàn cầu.
Big earthquakes usually happen along active tectonic boundaries.
Các trận động đất lớn thường xảy ra dọc theo các ranh giới **kiến tạo** đang hoạt động.