"technologically" in Vietnamese
Definition
Chỉ cách mà một điều gì đó liên quan đến công nghệ hoặc trình độ phát triển kỹ thuật. Thường dùng khi so sánh hoặc mô tả mức độ hiện đại về công nghệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng như một trạng từ đi kèm với tính từ như 'advanced', 'behind', hoặc trong các so sánh ('technologically advanced country'). Không dùng để chỉ nguyên nhân mà để mô tả mức độ phát triển công nghệ.
Examples
Japan is a technologically advanced country.
Nhật Bản là một quốc gia **về mặt công nghệ** phát triển.
The new phone is technologically better than the old one.
Chiếc điện thoại mới **về mặt công nghệ** tốt hơn chiếc cũ.
Their company is not very technologically developed.
Công ty của họ không **về mặt công nghệ** phát triển lắm.
Even though the building looks old, it's actually technologically state-of-the-art inside.
Dù tòa nhà trông cũ, bên trong nó thực sự rất **về mặt công nghệ** hiện đại.
Small businesses can struggle to keep up technologically with large corporations.
Các doanh nghiệp nhỏ có thể gặp khó khăn trong việc theo kịp các tập đoàn lớn **về mặt công nghệ**.
My grandpa isn't very technologically savvy, so he needs help with his smartphone.
Ông tôi không **về mặt công nghệ** rành lắm nên ông cần giúp khi dùng điện thoại thông minh.